Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复交 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùjiāo] 1. khôi phục tình bạn bè; khôi phục tình giao hảo。恢复交谊。
2. khôi phục quan hệ ngoại giao。特指恢复外交关系。
2. khôi phục quan hệ ngoại giao。特指恢复外交关系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 复交 Tìm thêm nội dung cho: 复交
