Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 外分泌 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàifēnmì] ngoại tiết。人或高等动物体内,有些腺体的分泌物通过导管排出体外或引至体内其他部分,这种分泌叫做外分泌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泌
| tiết | 泌: | tiết niệu |

Tìm hình ảnh cho: 外分泌 Tìm thêm nội dung cho: 外分泌
