Cao su chống va đập cửa

Từ: 外分泌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外分泌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外分泌 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàifēnmì] ngoại tiết。人或高等动物体内,有些腺体的分泌物通过导管排出体外或引至体内其他部分,这种分泌叫做外分泌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泌

tiết:tiết niệu
外分泌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外分泌 Tìm thêm nội dung cho: 外分泌