Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外水 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàishuǐ] thu nhập thêm; bổng lộc。外快。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 外水 Tìm thêm nội dung cho: 外水
