Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đa tâm
Nghi ngờ.Mang lòng dạ khác, phản phúc. ★Tương phản:
nhất tâm
一心.
Nghĩa của 多心 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōxīn] đa nghi; quá nhạy cảm。乱起疑心;用不必要的心思。
你别多心,他不是冲你说的。
anh đừng đa nghi quá, anh ấy không có nói anh.
你别多心,他不是冲你说的。
anh đừng đa nghi quá, anh ấy không có nói anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 多心 Tìm thêm nội dung cho: 多心
