Từ: 多心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 多 • 心

đa tâm
Nghi ngờ.Mang lòng dạ khác, phản phúc. ★Tương phản:
nhất tâm
一心.

Nghĩa của 多心 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōxīn] đa nghi; quá nhạy cảm。乱起疑心;用不必要的心思。
你别多心,他不是冲你说的。
anh đừng đa nghi quá, anh ấy không có nói anh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa多:cây đa, lá đa
đi多:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ多:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
多心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多心 Tìm thêm nội dung cho: 多心