Từ: 白闪闪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白闪闪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白闪闪 trong tiếng Trung hiện đại:

[báishǎnshǎn] trắng chói。形容白而闪耀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)
白闪闪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白闪闪 Tìm thêm nội dung cho: 白闪闪