Cao su chống va đập cửa

Từ: 夜晚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夜晚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夜晚 trong tiếng Trung hiện đại:

[yèwǎn] buổi tối; ban đêm。夜间;晚上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜

:dần dà
dạ:dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn:chiều muộn; muộn màng
vãn:vãn ngày, vãn việc
夜晚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夜晚 Tìm thêm nội dung cho: 夜晚