Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游兴 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuxìng] hứng thú đi chơi。游逛的兴致。
游兴大发
có hứng thú đi chơi.
游兴大发
có hứng thú đi chơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |

Tìm hình ảnh cho: 游兴 Tìm thêm nội dung cho: 游兴
