Từ: 够呛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 够呛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 够呛 trong tiếng Trung hiện đại:

[gòuqiàng] quá; dữ; quá sức; quá chừng。同"够戗"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 够

cấu:cấu cách (đủ tài)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呛

sang:sang (làm cay mũi)
够呛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 够呛 Tìm thêm nội dung cho: 够呛