Chữ 夐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 夐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 夐:

夐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 夐

夐

Chiết tự chữ 夐

夐 cấu thành từ 4 chữ: 刀, 罓, 目, 夂
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 罓
  • 目 mục, mụt
  • 夂 tri, truy
  • []

    U+5910, tổng 14 nét, bộ Truy 夊
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiong4;
    Việt bính: hing3;

    夐

    Nghĩa Trung Việt của từ 夐


    Chữ gần giống với 夐:

    夐, 𡕵,

    Chữ gần giống 夐

    那, 砯, 敻, 烉, 樂, 扥, 尋, 臦, 幾, 堇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 夐 Tự hình chữ 夐 Tự hình chữ 夐 Tự hình chữ 夐

    夐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 夐 Tìm thêm nội dung cho: 夐