Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弹指 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánzhǐ] trong nháy mắt; loáng một cái。比喻时间极短暂。
弹指之间
trong nháy mắt; trong chốc lát.
弹指光阴
thời gian thắm thoát thoi đýa
弹指之间
trong nháy mắt; trong chốc lát.
弹指光阴
thời gian thắm thoát thoi đýa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 弹指 Tìm thêm nội dung cho: 弹指
