Từ: 影碟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 影碟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 影碟 trong tiếng Trung hiện đại:

yǐngdié đĩa hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碟

diệp: 
điệp:điệp tử (món ăn chơi)
đĩa:cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa
影碟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 影碟 Tìm thêm nội dung cho: 影碟