Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 奔逃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奔逃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奔逃 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēntáo] chạy trốn; bỏ chạy; lẫn trốn; bôn đào。快速逃跑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔

bon:bon chen
buôn:buôn bán
bôn:bôn ba
bốn:ba bốn; bốn phương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃

đào:đào ngũ, đào tẩu
奔逃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奔逃 Tìm thêm nội dung cho: 奔逃