Cao su chống va đập cửa

Từ: 奖品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奖品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奖品 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngpǐn] phần thưởng; giải thưởng; tặng phẩm。作奖励用的物品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奖

tưởng:tưởng (ban tặng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
奖品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奖品 Tìm thêm nội dung cho: 奖品