Chữ 泂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 泂, chiết tự chữ HUÝNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 泂:

泂 huýnh

Đây là các chữ cấu thành từ này: 泂

泂

Chiết tự chữ 泂

Chiết tự chữ huýnh bao gồm chữ 水 冋 hoặc 氵 冋 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 泂 cấu thành từ 2 chữ: 水, 冋
  • 水 thuỷ, thủy
  • 冋
  • 2. 泂 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 冋
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 冋
  • huýnh [huýnh]

    U+6CC2, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiong3;
    Việt bính: gwing2;

    泂 huýnh

    Nghĩa Trung Việt của từ 泂

    (Tính) Sâu xa, thăm thẳm, mông mênh (nước).

    (Phó)
    Xa xôi.
    § Thông huýnh 迥
    .

    Chữ gần giống với 泂:

    㳋, 㳌, 㳍, 㳎, 㳏, 㳐, 㳑, 㳒, 㳔, 㳕, 沫, 沬, 沭, 沮, 沰, 沱, 沲, 河, 沴, 沵, 沷, 沸, 油, 沺, 治, 沼, 沽, 沾, 沿, 況, 泂, 泃, 泄, 泅, 泆, 泈, 泊, 泌, 泍, 泑, 泒, 泓, 泔, 法, 泖, 泗, 泙, 泜, 泝, 泞, 泟, 泠, 泡, 波, 泣, 泥, 注, 泪, 泫, 泭, 泮, 泯, 泱, 泳, 泷, 泸, 泺, 泻, 泼, 泽, 泾, 泌, 泥, 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

    Chữ gần giống 泂

    湄, 演, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漋, 漌, 漍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 泂 Tự hình chữ 泂 Tự hình chữ 泂 Tự hình chữ 泂

    泂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 泂 Tìm thêm nội dung cho: 泂