Từ: 女色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 女色:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 女 • 色

Nghĩa của 女色 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǚsè] nữ sắc; sắc đẹp của người phụ nữ。女子的美色,旧时说男子沉溺于情欲叫好女色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 女

lỡ女:lỡ làng
nhỡ女:nhỡ việc
nớ女:trên nớ
nỡ女:nỡ nào
nợ女:nợ nần
nữ女:nam nữ
nữa女:còn nữa
nự女:cự nự (phản đối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc色:màu sắc
sặc色:sặc sỡ
女色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 女色 Tìm thêm nội dung cho: 女色