Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得济 trong tiếng Trung hiện đại:
[déjì] được lợi; được nhờ。得到好处,特指得到亲属晚辈的好处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 济
| tế | 济: | tế (vượt sông); cứu tế |

Tìm hình ảnh cho: 得济 Tìm thêm nội dung cho: 得济
