Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娇嫩 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāo·nen] mềm mại; yếu ớt; ẻo lả。柔嫩。
娇嫩的鲜花。
đoá hoa tươi tắn mềm mại.
你的身体也太娇嫩,风一吹就病了。
anh yếu ớt quá, gặp tí gió mà đã ốm rồi.
娇嫩的鲜花。
đoá hoa tươi tắn mềm mại.
你的身体也太娇嫩,风一吹就病了。
anh yếu ớt quá, gặp tí gió mà đã ốm rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇
| kiều | 娇: | kiều nương (nõn nà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫩
| non | 嫩: | non nớt |
| nõn | 嫩: | nõn chuối |
| nọn | 嫩: | bắt nọn (bắt chẹt) |
| nỏn | 嫩: | trắng nỏn |
| nồn | 嫩: | nồn nộn |
| nộn | 嫩: | phì nộn |

Tìm hình ảnh cho: 娇嫩 Tìm thêm nội dung cho: 娇嫩
