Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娘家 trong tiếng Trung hiện đại:
[niáng·jia] nhà mẹ đẻ (của phụ nữ đã có chồng)。已婚女子的自己父母的家(区别于"婆家")。
回娘家。
về nhà mẹ đẻ.
回娘家。
về nhà mẹ đẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘
| nàng | 娘: | nàng dâu |
| nương | 娘: | nương tử |
| nường | 娘: | nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 娘家 Tìm thêm nội dung cho: 娘家
