Cao su chống va đập cửa

Chữ 娿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 娿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 娿:

娿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 娿

娿

Chiết tự chữ 娿

娿 cấu thành từ 2 chữ: 阿, 女
  • a, à, á
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • []

    U+5A3F, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e1;
    Việt bính: ;

    娿

    Nghĩa Trung Việt của từ 娿


    Nghĩa của 娿 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ē]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 11
    Hán Việt: A
    lúng túng; do dự; ngập ngừng。(媕娿)(ān"ē)不能决定的样子。

    Chữ gần giống với 娿:

    娿, ,

    Dị thể chữ 娿

    ,

    Chữ gần giống 娿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 娿 Tự hình chữ 娿 Tự hình chữ 娿 Tự hình chữ 娿

    娿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 娿 Tìm thêm nội dung cho: 娿