Cao su chống va đập cửa
Chữ 娿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 娿, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 娿:
娿
Pinyin: e1;
Việt bính: ;
娿
Nghĩa Trung Việt của từ 娿
Nghĩa của 娿 trong tiếng Trung hiện đại:
[ē]Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 11
Hán Việt: A
lúng túng; do dự; ngập ngừng。(媕娿)(ān"ē)不能决定的样子。
Số nét: 11
Hán Việt: A
lúng túng; do dự; ngập ngừng。(媕娿)(ān"ē)不能决定的样子。
Dị thể chữ 娿
婀,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 娿 Tìm thêm nội dung cho: 娿
