Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淫猥 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínwěi] dâm ô。淫秽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淫
| dâm | 淫: | mưa lâm dâm; trời dâm; dâm dật |
| dầm | 淫: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
| dẫm | 淫: | |
| giâm | 淫: | |
| giầm | 淫: | mưa dầm |
| râm | 淫: | |
| rầm | 淫: | |
| sầm | 淫: | |
| đầm | 淫: | đầm ấm; đầm đìa; đầm sen |
| đẫm | 淫: | đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm |
| đằm | 淫: | đằm đìa; đằm thắm; trâu đằm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猥
| ổi | 猥: | ổi lậu, bỉ ổi |

Tìm hình ảnh cho: 淫猥 Tìm thêm nội dung cho: 淫猥
