Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追随 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīsuí] đi theo; đuổi theo; theo đuôi; bám gót。跟随。
追随左右
tuỳ tùng đi theo
追随潮流
theo trào lưu
追随左右
tuỳ tùng đi theo
追随潮流
theo trào lưu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |

Tìm hình ảnh cho: 追随 Tìm thêm nội dung cho: 追随
