Từ: 宇宙观 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宇宙观:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 宇 • 宙 • 观

Nghĩa của 宇宙观 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔzhòuguān] thế giới quan; vũ trụ quan。世界观。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宇

vò宇:vò võ
võ宇:vò võ
vũ宇:vũ trụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宙

trụ宙:vũ trụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan观:quan sát
宇宙观 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宇宙观 Tìm thêm nội dung cho: 宇宙观