Từ: 氣宇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 氣宇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 氣 • 宇

khí vũ
Phong độ, khí độ trong lòng.
◎Như:
khí vũ hiên ngang
氣宇軒昂.

Nghĩa của 气宇 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìyǔ] phong thái; khí lượng; độ lượng。气度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氣

khí氣:khí huyết; khí khái; khí thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宇

vò宇:vò võ
võ宇:vò võ
vũ宇:vũ trụ
氣宇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 氣宇 Tìm thêm nội dung cho: 氣宇