Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khí vũ
Phong độ, khí độ trong lòng.
◎Như:
khí vũ hiên ngang
氣宇軒昂.
Nghĩa của 气宇 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìyǔ] phong thái; khí lượng; độ lượng。气度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 氣
| khí | 氣: | khí huyết; khí khái; khí thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宇
| vò | 宇: | vò võ |
| võ | 宇: | vò võ |
| vũ | 宇: | vũ trụ |

Tìm hình ảnh cho: 氣宇 Tìm thêm nội dung cho: 氣宇
