Từ: 官僚资本 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 官僚资本:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 官 • 僚 • 资 • 本

Nghĩa của 官僚资本 trong tiếng Trung hiện đại:

[guānliáozīběn] tư bản quan liêu。官僚资产阶级所拥有的资本。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 官

quan官:quan lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 僚

liêu僚:quan liêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

tư资:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản本:bản xã
bọn本:từng bọn
bỏn本:bỏn xẻn
bốn本:ba bốn; bốn phương
bổn本: 
bộn本:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn本:bủn xỉn
vỏn本:vỏn vẹn
vốn本:vốn liếng
官僚资本 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 官僚资本 Tìm thêm nội dung cho: 官僚资本