Chữ 䛍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛍:

䛍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䛍

䛍

Chiết tự chữ 䛍

[]

U+46CD, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fei4;
Việt bính: fai3;

䛍

Nghĩa Trung Việt của từ 䛍


Chữ gần giống với 䛍:

䛄, 䛅, 䛆, 䛇, 䛈, 䛉, 䛊, 䛋, 䛌, 䛍, 䛎, 䛏, 䛐, 䛑, 䛒, 䛓, 訴, 訶, 訹, 診, 註, 証, 訽, 詀, 詁, 詅, 詆, 詈, 詉, 詋, 詏, 詐, 詑, 詒, 詔, 評, 詖, 詗, 詘, 詛, 詞, 詟, 詠, 𧦠, 𧦿, 𧧀,

Dị thể chữ 䛍

𬣧,

Chữ gần giống 䛍

Tự hình:

Tự hình chữ 䛍 Tự hình chữ 䛍 Tự hình chữ 䛍 Tự hình chữ 䛍

䛍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛍 Tìm thêm nội dung cho: 䛍