Cao su chống va đập cửa

Từ: 定谳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定谳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 定谳 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngyàn] định án; định tội。定案;定罪(谳:议罪)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谳

nghiện:nghiện rượu, nghiện hút
定谳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定谳 Tìm thêm nội dung cho: 定谳