Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矿源 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàngyuán] mỏ; tài nguyên khoáng sản; khoáng sản。矿产资源。
勘察矿源。
thăm dò khoáng sản.
踏遍青山找矿源。
đi khắp vùng núi xanh để tìm mỏ.
勘察矿源。
thăm dò khoáng sản.
踏遍青山找矿源。
đi khắp vùng núi xanh để tìm mỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿
| khoáng | 矿: | khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 源
| nguyên | 源: | nguyên do |
| nguồn | 源: | nguồn gốc |
| ngùn | 源: | ngùn ngụt |

Tìm hình ảnh cho: 矿源 Tìm thêm nội dung cho: 矿源
