Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告劳 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàoláo] kể khổ; kể nỗi vất vả; kêu khổ。向别人表示自己的劳苦。
不敢告劳
không dám kêu khổ
不敢告劳
không dám kêu khổ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |

Tìm hình ảnh cho: 告劳 Tìm thêm nội dung cho: 告劳
