Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寒意 trong tiếng Trung hiện đại:
[hányì] rùng mình; ớn lạnh。寒冷的感觉。
深秋的夜晚,风吹在身上,已有几分寒意。
đêm cuối thu, gió thổi qua người thấy hơi ớn lạnh.
深秋的夜晚,风吹在身上,已有几分寒意。
đêm cuối thu, gió thổi qua người thấy hơi ớn lạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 寒意 Tìm thêm nội dung cho: 寒意
