Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 冷杉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷杉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷杉 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngshān] cây linh sam; gỗ linh sam。常绿乔木,茎高大,树皮灰色,小枝红褐色,有光泽,叶子条形,果实椭圆形,暗紫色。木材可制器具。也叫枞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杉

sam:cây sam, rau sam
冷杉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷杉 Tìm thêm nội dung cho: 冷杉