Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寿命 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòumìng] tuổi thọ。生存的年限,比喻使用的期限或存在的期限。
延长机车的寿命。
kéo dài tuổi thọ của xe máy.
延长机车的寿命。
kéo dài tuổi thọ của xe máy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寿
| thọ | 寿: | tuổi thọ, thượng thọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 寿命 Tìm thêm nội dung cho: 寿命
