Từ: 尊重 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尊重:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尊重 trong tiếng Trung hiện đại:

[zūnzhòng] 1. tôn kính; tôn trọng。尊敬;敬重。
尊重老人
kính trọng người già
互相尊重
tôn trọng nhau
2. nghiêm túc; xem trọng。重视并严肃对待。
尊重历史
coi trọng lịch sử
尊重事实
xem trọng sự thật
3. trang trọng (thường chỉ hành vi)。庄重(指行为)。
放尊重些!
hãy nghiêm túc một chút!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊

nhôn:nhôn nhao (sốt ruột)
ton:ton hót
tun:sâu tun hút
tôn:tôn kính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng:giường chõng
chùng: 
chồng:chồng chất, chồng đống
trùng:núi trập trùng
trọng:xem trọng
trộng:nuốt trộng (trửng)
trụng:trụng (nhúng) nước sôi
trửng:trửng (chơi đùa)
尊重 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尊重 Tìm thêm nội dung cho: 尊重