Cao su chống va đập cửa

Từ: 小拇指 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小拇指:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小拇指 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎo·muzhǐ] ngón út; ngón tay út。小指。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拇

mẫu:ngón mấu (ngón tay (chân) cái)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ:chỉ chỏ
xỉ:xỉ vả
小拇指 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小拇指 Tìm thêm nội dung cho: 小拇指