Cao su chống va đập cửa

Từ: 小样 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小样:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小样 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoyàng] bản mo-rát (bản in thử) 。报纸的一条消息或一篇文章的校样。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 样

dạng:cải dạng, hình dạng, nhận dạng
小样 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小样 Tìm thêm nội dung cho: 小样