Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 就正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 就正:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 就正 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiùzhèng] xin ý kiến phê bình; học hỏi; xin chỉ bảo; xin chỉ dẫn。请求指正。
就正于读者。
xin ý kiến phê bình của độc giả.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 就

tựu:thành tựu, tựu trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng
就正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 就正 Tìm thêm nội dung cho: 就正