Chữ 䫜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䫜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䫜:

䫜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䫜

䫜

Chiết tự chữ 䫜

[]

U+4ADC, tổng 18 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ao1;
Việt bính: au1 au3;

䫜

Nghĩa Trung Việt của từ 䫜


Chữ gần giống với 䫜:

䫔, 䫕, 䫖, 䫗, 䫘, 䫙, 䫚, 䫛, 䫜, 䫝, 頾, 顋, 題, 額, 顎, 顏, 顑, 顒, 顓, 顔, 顕, 𩔗,

Dị thể chữ 䫜

𬱮,

Chữ gần giống 䫜

Tự hình:

Tự hình chữ 䫜 Tự hình chữ 䫜 Tự hình chữ 䫜 Tự hình chữ 䫜

䫜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䫜 Tìm thêm nội dung cho: 䫜