Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尸蜡 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīlà] xác nguyên hình; xác không rữa。埋葬多年后皮肤、肌肉等组织没有干枯腐朽的尸体。形成的原因是埋葬的地方空气稀少,水分较多,能引起腐败的细菌被水冲走,所以尸体可以长期保持原来的形状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尸
| thi | 尸: | thi hài |
| thây | 尸: | thây ma; phanh thây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡
| lạp | 蜡: | lạp (sáp ong) |

Tìm hình ảnh cho: 尸蜡 Tìm thêm nội dung cho: 尸蜡
