Từ: 尺波电谢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尺波电谢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尺波电谢 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǐbōdiànxiè] cuộc đời qua nhanh như ánh chớp。人生苦短,光阴如同闪电一样逝去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xách:mang xách
xích:xích lại
xạch:xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch
xế:xế chiều, xế tà
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ:tạ ơn, đa tạ; tạ thế
尺波电谢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尺波电谢 Tìm thêm nội dung cho: 尺波电谢