Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尽自 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐn·zi] 方
chỉ; vẫn; cứ。老是;总是。
他心里乐滋滋的尽自笑。
trong lòng anh ấy vui sướng, cứ cười hoài.
要想办法克服困难,别尽自诉苦。
phải nghĩ cách để khắc phục khó khăn, đừng cứ kêu khổ hoài.
chỉ; vẫn; cứ。老是;总是。
他心里乐滋滋的尽自笑。
trong lòng anh ấy vui sướng, cứ cười hoài.
要想办法克服困难,别尽自诉苦。
phải nghĩ cách để khắc phục khó khăn, đừng cứ kêu khổ hoài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽
| hết | 尽: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| tận | 尽: | vô tận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |

Tìm hình ảnh cho: 尽自 Tìm thêm nội dung cho: 尽自
