Từ: 岩浆岩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岩浆岩:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 岩 • 浆 • 岩

Nghĩa của 岩浆岩 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánjiāngyán] nham thạch cứng。见〖火成岩〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩

nham岩:lam nham
nhem岩:lem nhem
nhàm岩:nhàm tai, nhàm chán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆

tương浆:tương ớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩

nham岩:lam nham
nhem岩:lem nhem
nhàm岩:nhàm tai, nhàm chán
岩浆岩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岩浆岩 Tìm thêm nội dung cho: 岩浆岩