Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 崇祯 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngzhēn] Sùng Trinh (niên hiệu của Vua Tư Tông thời nhà Minh bên Trung Quốc, công nguyên 1628-1644)。明思宗(朱由检)年号(公元1628-1644)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崇
| sung | 崇: | sung sức, sung mãn |
| sòng | 崇: | |
| sùng | 崇: | tôn sùng |
| sồng | 崇: | nâu sồng |
| xùng | 崇: | xùng xình (rộng rãi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祯
| trinh | 祯: | trinh (điềm lành) |

Tìm hình ảnh cho: 崇祯 Tìm thêm nội dung cho: 崇祯
