Từ: 差池 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 差池:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sai trì
☆Tương tự:
sai trì
遲.

Nghĩa của 差池 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāchí] 1. sai lầm; sai sót。错误。
2. bất ngờ; bất trắc。意外的事。也做差迟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 池

tri:xem trì
trì:trì (họ, ao); thành trì
trầy:trầy da
trề:tràn trề
đìa:đầm đìa
差池 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 差池 Tìm thêm nội dung cho: 差池