Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 市内电话网 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市内电话网:
Nghĩa của 市内电话网 trong tiếng Trung hiện đại:
Shì nèi diànhuà wǎng mạng lưới điện thoại nội thành
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |

Tìm hình ảnh cho: 市内电话网 Tìm thêm nội dung cho: 市内电话网
