Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 市面 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìmiàn] bộ mặt thành phố (công thương nghiệp)。(市面儿)城市工商业活动的一般状况。
市面繁荣。
bộ mặt phồn vinh của thành phố.
市面萧条。
bộ mặt tiêu điều của thành phố.
市面繁荣。
bộ mặt phồn vinh của thành phố.
市面萧条。
bộ mặt tiêu điều của thành phố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 市面 Tìm thêm nội dung cho: 市面
