Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常川 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángchuān] thường xuyên; không ngừng; liên tục。经常地;连续不断地。
常川往来。
thường xuyên đi lại.
常川供给。
cung cấp thường xuyên.
常川往来。
thường xuyên đi lại.
常川供给。
cung cấp thường xuyên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 川
| xiên | 川: | xiên xẹo; chữ xiên |
| xuyên | 川: | đại xuyên (sông); xuyên(mấy dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 常川 Tìm thêm nội dung cho: 常川
