Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幅面 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúmiàn] khổ (vải)。布帛、呢绒等的宽度。
幅面宽
khổ vải rộng
幅面窄
khổ vải hẹp
幅面宽
khổ vải rộng
幅面窄
khổ vải hẹp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幅
| bức | 幅: | bức tranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 幅面 Tìm thêm nội dung cho: 幅面
