Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并发 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngfā] 动
biến chứng。由正在患的某种病引起(另一种病)。
biến chứng。由正在患的某种病引起(另一种病)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 并发 Tìm thêm nội dung cho: 并发
