Từ: 床笫之私 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 床笫之私:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 床笫之私 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuángzǐzhīsī] thầm kín; riêng tư (giữa vợ chồng)。笫:床上竹垫,亦为床的代称。指夫妇间的私话、私事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 床

giàn:giàn mướp
giàng:giữ giàng
giường:giường ngủ; giường thờ
rương:cái rương
sàng:sàng (giường): sẵn sàng
sường:sường sượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笫

tỉ:tỉ (em trai)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 之

chi:làm chi, hèn chi
giây:giây lát, giây phút
:cái gì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư
床笫之私 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 床笫之私 Tìm thêm nội dung cho: 床笫之私