Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 床虱 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuángshī] con rệp。昆虫,身体扁平,赤褐色,腹大,体内有臭腺。吸人畜的血液。也叫床虱。有的地区叫壁虱。见〖臭虫〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虱
| sắt | 虱: | sắt (con chấy, con rận) |

Tìm hình ảnh cho: 床虱 Tìm thêm nội dung cho: 床虱
