Từ: 床虱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 床虱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 床虱 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuángshī] con rệp。昆虫,身体扁平,赤褐色,腹大,体内有臭腺。吸人畜的血液。也叫床虱。有的地区叫壁虱。见〖臭虫〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 床

giàn:giàn mướp
giàng:giữ giàng
giường:giường ngủ; giường thờ
rương:cái rương
sàng:sàng (giường): sẵn sàng
sường:sường sượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虱

sắt:sắt (con chấy, con rận)
床虱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 床虱 Tìm thêm nội dung cho: 床虱