Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怪怨 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàiyuàn] trách móc; trách mắng; trách cứ; oán; trách。责怪埋怨。
自己没搞好,不要怪怨别人。
bản thân làm không tốt, thì đừng trách người khác.
自己没搞好,不要怪怨别人。
bản thân làm không tốt, thì đừng trách người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨
| oán | 怨: | oán giận |

Tìm hình ảnh cho: 怪怨 Tìm thêm nội dung cho: 怪怨
